Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Trong hành trình đầu tư, có một nghịch lý lặp đi lặp lại với hầu hết mọi người:
Khi một cổ phiếu vừa tăng được 10% đến 15%, cảm giác bồn chồn lập tức xuất hiện. Chúng ta sợ lợi nhuận biến mất và vội vã bán ngay để "hiện thực hóa túi tiền". Thế nhưng, khi một cổ phiếu khác giảm 20%, 30% rồi 50%, chúng ta lại bình thản nắm giữ, tự an ủi rằng "chưa bán là chưa lỗ", và chuyển đổi vị thế thành một "nhà đầu tư dài hạn" bất đắc dĩ.
Hành vi "nhổ hoa hồng để tưới cỏ dại" này được giải thích bởi một trong những phát hiện vĩ đại nhất của kinh tế học hành vi: Nỗi sợ thua lỗ (Loss Aversion) và Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory). 1
Năm 1979, hai nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky đã công bố bài báo khoa học kinh điển "Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk", mở ra kỷ nguyên mới cho tài chính hành vi và sau này mang về giải Nobel Kinh tế cho Kahneman vào năm 2002. 1
Trước đó, lý thuyết kinh tế truyền thống giả định con người là những tác nhân duy lý (Homo Economicus), đánh giá rủi ro dựa trên tổng tài sản cuối cùng. Kahneman và Tversky đã chứng minh điều ngược lại: Con người đánh giá kết quả dựa trên sự thay đổi tương đối so với một điểm tham chiếu (Reference Point), chứ không phải trên giá trị tài sản tuyệt đối.
Đặc biệt, hàm giá trị (Value Function) của Lý thuyết Triển vọng mang hình chữ S với hai đặc tính then chốt:
Quy luật tâm lý bất cân xứng
Não bộ con người không được thiết kế để tối ưu hóa giá trị kỳ vọng (Expected Value). Nỗi đau mất 1 đồng chỉ có thể được xoa dịu bằng cảm giác vui sướng khi kiếm được ít nhất 2 đến 2.5 đồng.
Dựa trên Lý thuyết Triển vọng, hai nhà kinh tế học Hersh Shefrin và Meir Statman (1985) đã đặt tên cho hiện tượng này trên thị trường chứng khoán là Disposition Effect (Hiệu ứng thiên kiến xử lý danh mục). 3
Sau đó, giáo sư Terrance Odean (1998) tại Đại học California, Berkeley đã thực hiện một nghiên cứu quy mô lớn phân tích 10.000 tài khoản giao dịch cá nhân thực tế trong giai đoạn 1987–1993. Kết quả của Odean khẳng định một sự thật cay đắng: Nhà đầu tư cá nhân hiện thực hóa các khoản lãi với tỷ lệ cao hơn 50% so với việc hiện thực hóa các khoản lỗ. 4
Đáng nói hơn, những cổ phiếu chiến thắng bị bán đi sau đó tiếp tục có hiệu suất sinh lời vượt trội so với thị trường, trong khi những cổ phiếu thua lỗ được giữ lại tiếp tục thể hiện kém cỏi. 4
Hậu quả danh mục là:
Cần làm rõ: Kiên nhẫn nắm giữ một cổ phiếu tuyệt vời đang tạm thời giảm giá theo thị trường chung hoàn toàn khác với việc gồng lỗ một doanh nghiệp đang mục ruỗng bên trong.
| Tiêu chí so sánh | Nắm giữ kiên nhẫn (Patience) | Gồng lỗ do sợ hãi (Loss Aversion) |
|---|---|---|
| Động lực chính | Niềm tin vào giá trị nội tại và dòng tiền tương lai | Sợ thừa nhận sai lầm và trốn tránh nỗi đau hiện thực hóa khoản lỗ |
| Cơ sở đánh giá | Lợi thế cạnh tranh và sức khỏe tài chính vẫn nguyên vẹn | Giá vốn ban đầu và hy vọng giá sẽ "về bờ" |
| Phản ứng khi giá giảm | Thấy biên an toàn mở rộng, cân nhắc mua thêm nếu vốn cho phép | Lo âu, hoảng loạn nhưng không dám bán, trung bình giá xuống thụ động |
| Thước đo theo dõi | Tăng trưởng lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp | Biến động bảng điện hàng ngày và tỷ lệ % âm trên tài khoản |
Muốn kiểm tra xem doanh nghiệp bạn nắm giữ thuộc nhóm nào, hãy sử dụng các tiêu chí khách quan tại Checklist Phân tích Doanh nghiệp và đánh giá chất lượng dòng tiền thực tại Lợi Nhuận Chủ Sở Hữu (Owner Earnings).
Làm thế nào để vượt qua quán tính sinh học đã tiến hóa hàng triệu năm của bộ não? Dưới đây là những kỷ luật được các nhà đầu tư chuyên nghiệp áp dụng:
Mỗi quý hoặc khi cổ phiếu giảm sâu, hãy tự hỏi bản thân:
"Nếu sáng nay thức dậy, toàn bộ danh mục của tôi là 100% tiền mặt, tôi có dùng tiền đó để mua đúng cổ phiếu này ở mức giá hiện tại không?"
Nếu câu trả lời là "Không", thì việc bạn tiếp tục giữ nó chỉ vì giá vốn trong quá khứ là một hành động phi lý trí hoàn toàn. Thị trường chứng khoán không biết bạn mua ở giá nào và không có bổn phận đưa bạn trở lại điểm hòa vốn.
Warren Buffett và Charlie Munger luôn xem việc cắt lỗ khi nhận ra luận điểm kinh doanh bị sai là một phần bình thường của xác suất đầu tư. Một quyết định đúng có thể mang lại kết quả xấu trong ngắn hạn do ngẫu nhiên, và ngược lại. Đừng coi một khoản lỗ là thất bại về nhân cách hay trí tuệ — hãy coi đó là chi phí kiểm định thực tế.
Trước khi mua bất kỳ cổ phiếu nào, hãy viết sẵn ba trường hợp bạn bắt buộc phải bán:
Khi tiêu chí bán được gắn với kinh doanh thay vì lời/lỗ trên danh mục, bạn sẽ không còn bị giằng xé bởi nỗi sợ thua lỗ.
Lời kết
Chiến thắng trên thị trường chứng khoán không đòi hỏi bạn phải đúng trong mọi thương vụ. Nó đòi hỏi bạn cho phép những khoản đầu tư đúng sinh lời tối đa và cắt đứt những sai lầm khi chi phí còn ở mức có thể kiểm soát.
Daniel Kahneman & Amos Tversky, Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk (1979), Econometrica, 47(2), 263–291. https://doi.org/10.2307/1914185 ↩ ↩2 ↩3
Amos Tversky & Daniel Kahneman, Advances in prospect theory: Cumulative representation of uncertainty (1992), Journal of Risk and Uncertainty, 5(4), 297–323. https://doi.org/10.1007/BF00122574 ↩
Hersh Shefrin & Meir Statman, The Disposition to Sell Winners Too Early and Ride Losers Too Long: Theory and Evidence (1985), The Journal of Finance, 40(3), 777–790. https://doi.org/10.1111/j.1540-6261.1985.tb05002.x ↩
Terrance Odean, Are Investors Reluctant to Realize Their Losses? (1998), The Journal of Finance, 53(5), 1775–1798. https://doi.org/10.1111/0022-1082.00072 ↩ ↩2
Nhận các bài viết dài về doanh nghiệp, framework và tâm lý nhà đầu tư, hoặc tiếp tục với các bài liên quan.