Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Trên thị trường chứng khoán, có một nghịch lý thường xuyên khiến các nhà đầu tư mới ngỡ ngàng:
Một công ty công bố báo cáo tài chính với lợi nhuận sau thuế (Net Income) tăng trưởng 25% qua từng năm, EPS liên tục lập đỉnh. Thế nhưng, tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp lúc nào cũng trong tình trạng cạn kiệt, các khoản nợ vay ngắn và dài hạn ngày một phình to, và ban lãnh đạo liên tục phải phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn.
Nếu bạn là người chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp đó, liệu bạn có thực sự trở nên giàu có hơn? Câu trả lời là: Chưa chắc.
Để giải quyết mâu thuẫn giữa con số kế toán trên giấy và tiền mặt thực tế trong túi nhà đầu tư, Warren Buffett đã giới thiệu khái niệm Lợi nhuận chủ sở hữu (Owner Earnings) trong Thư gửi Cổ đông Berkshire Hathaway năm 1986. 1 Đây là một trong những công cụ định giá và đánh giá chất lượng kinh doanh quan trọng nhất trong trường phái đầu tư giá trị.
Trong phụ lục Thư gửi Cổ đông năm 1986, khi bàn về thương vụ mua lại tập đoàn Scott Fetzer, Warren Buffett đã định nghĩa Owner Earnings như sau:
"Nếu chúng ta định nghĩa Lợi nhuận của chủ sở hữu (Owner Earnings) thì nó sẽ bằng: (a) Lợi nhuận sau thuế được báo cáo, cộng với (b) Khấu hao và các chi phí hao mòn tài sản vô hình, cộng với một số khoản mục phi tiền mặt khác, trừ đi (c) Số tiền chi tiêu vốn hàng năm cho tài sản cố định mà doanh nghiệp bắt buộc phải chi ra để duy trì đầy đủ vị thế cạnh tranh dài hạn và sản lượng đơn vị của mình, cùng với phần vốn lưu động tăng thêm cần thiết." 1
Công thức toán học cô đọng:
Owner Earnings = Net Income + D&A ± Non-Cash Items - Maintenance Capex - Additional Working Capital
Ý nghĩa thực tiễn cốt lõi: Owner Earnings là lượng tiền mặt tối đa mà người chủ doanh nghiệp có thể rút ra để tiêu xài hoặc phân bổ sang các cơ hội đầu tư khác mà không làm tổn hại đến năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Để thấy rõ sự ưu việt của Owner Earnings, hãy đặt nó cạnh hai chỉ số thông dụng khác trên thị trường:
| Chỉ số | Cách tính cơ bản | Điểm mù nghiêm trọng |
|---|---|---|
| Lợi nhuận ròng (Net Income) | Doanh thu − Toàn bộ chi phí kế toán theo nguyên tắc dồn tích (Accrual Accounting) | Chứa các khoản doanh thu chưa thu được tiền (Phải thu tăng cao); phớt lờ nhu cầu bắt buộc phải tái đầu tư vào máy móc, nhà xưởng để tồn tại. |
| EBITDA | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation & Amortization) | Bỏ qua hoàn toàn chi phí khấu hao và chi phí vốn. Giả định sai lầm rằng tài sản cố định không bao giờ hao mòn và không cần thay thế. |
| Owner Earnings | Lợi nhuận ròng + Khấu hao − Chi phí vốn duy trì − Nhu cầu vốn lưu động tăng thêm | Phản ánh chính xác dòng tiền thặng dư thực tế sau khi đã bảo vệ thành công vị thế kinh doanh hiện hữu. |
Charlie Munger từng chỉ trích rất gay gắt việc sử dụng EBITDA trong định giá:
"Tôi nghĩ bất cứ khi nào bạn nhìn thấy từ EBITDA, bạn nên thay thế nó bằng cụm từ 'Lợi nhuận rác rưởi' (Bullshit Earnings)... Ban quản trị có nghĩ rằng bà tiên răng (tooth fairy) sẽ tự động thanh toán các khoản chi phí vốn thay cho họ hay không?" 2
Nếu một nhà máy thép hay một hãng vận tải không liên tục chi tiền bảo trì lò cao và thay mới động cơ tàu, họ sẽ bị phá sản trong vài năm. EBITDA phớt lờ chi phí sống còn này, trong khi Owner Earnings đưa nó vào trọng tâm của phép tính.
Trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Cash Flow Statement), chuẩn mực kế toán (VAS hoặc IFRS) chỉ ghi nhận một dòng duy nhất: Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác (Capex). Kế toán không phân biệt giúp bạn đâu là chi phí duy trì và đâu là chi phí tăng trưởng.
Vì vậy, nhà đầu tư phải tự mình phân tách:
Giáo sư Bruce Greenwald thuộc Đại học Columbia đã đề xuất một phương pháp ước tính thực hành hữu ích: 3
PPE / Revenue.ΔRevenue.Growth Capex ≈ ΔRevenue × (PPE / Revenue)
Maintenance Capex = Tổng Capex thực tế - Growth Capex
Nếu công ty không tăng trưởng doanh thu mà Capex vẫn đều đặn mỗi năm 500 tỷ VNĐ, thì toàn bộ 500 tỷ VNĐ đó chính là Maintenance Capex.
Tác động của Lạm phát đối với Khấu hao
Khấu hao kế toán dựa trên nguyên giá lịch sử của tài sản. Trong môi trường lạm phát cao, chi phí để mua lại một chiếc máy mới cùng công suất thường cao hơn đáng kể so với mức khấu hao trích lập hàng năm. Do đó, Maintenance Capex thực tế thường lớn hơn chi phí khấu hao (D&A) trên báo cáo tài chính!
Hiểu về Owner Earnings giúp bạn nhìn thấu bản chất lợi thế cạnh tranh giữa các mô hình kinh doanh:
Các ngành như sản xuất thép, xi măng, hàng không, viễn thông hạ tầng đòi hỏi lượng vốn tái đầu tư khổng lồ mỗi năm chỉ để duy trì hoạt động bình thường. Lợi nhuận sau thuế có thể rất lớn trên sổ sách, nhưng Owner Earnings thực tế thường rất mỏng, thậm chí âm nhiều năm liền. Cổ đông chỉ nhận được "lợi nhuận trên giấy".
Các doanh nghiệp phần mềm, sở hữu trí tuệ, phân phối hàng tiêu dùng có thương hiệu mạnh thường có Maintenance Capex rất thấp. Mỗi đồng lợi nhuận kế toán tạo ra gần như chuyển hóa trọn vẹn thành Owner Earnings. Doanh nghiệp có thể trả cổ tức tiền mặt cao hoặc dùng tiền mặt đó để thâu tóm đối thủ mà không cần vay nợ.
Bạn có thể đối chiếu mô hình kinh doanh công nghệ nhẹ vốn và khả năng tạo tiền mặt trong bài nghiên cứu FPT Corp.
Tỷ lệ chuyển đổi = Owner Earnings / Net Income
Nếu tỷ lệ này duy trì bền vững trên 80% - 100% trong nhiều năm liên tiếp, doanh nghiệp sở hữu chất lượng tài chính vượt trội.
Khi đã tính được dòng tiền Owner Earnings đáng tin cậy, bạn có thể đưa con số này vào các mô hình chiết khấu để định giá. Tuy nhiên, trước khi lập bảng tính, hãy tìm hiểu bài viết về Độ Nhạy Mô Hình DCF & Nghịch Lý Terminal Value để hiểu rõ giới hạn của các con số dự phóng.
Đồng thời, hãy rà soát toàn bộ các yếu tố định tính của ban lãnh đạo và lợi thế cạnh tranh tại Checklist Phân tích Doanh nghiệp và giữ vững sự kiên định trong Triết lý Đầu tư Dài hạn.
Warren Buffett, Berkshire Hathaway Letters to Shareholders (1986), Appendix: "Purchase-Price Accounting and the Alternative". https://www.berkshirehathaway.com/letters/1986.html ↩ ↩2
Charlie Munger, Poor Charlie's Almanack: The Wit and Wisdom of Charles T. Munger (2005), Donning Company Publishers. https://www.poorcharliesalmanack.com ↩
Bruce C. N. Greenwald, Judd Kahn, Paul D. Sonkin, Michael van Biema, Value Investing: From Graham to Buffett and Beyond (2001), John Wiley & Sons. https://www.wiley.com/en-us/Value+Investing%3A+From+Graham+to+Buffett+and+Beyond-p-9780471463306 ↩
Nhận các bài viết dài về doanh nghiệp, framework và tâm lý nhà đầu tư, hoặc tiếp tục với các bài liên quan.