Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Đang tải trang...
"Thị trường chứng khoán là công cụ chuyển tiền từ túi người thiếu kiên nhẫn sang túi người kiên nhẫn."
Hãy tưởng tượng bạn vừa giải ngân một khoản tiền lớn vào một cổ phiếu sau nhiều ngày đắn đo. Hành động tiếp theo của bạn trong những tuần tiếp theo là gì?
Phần lớn nhà đầu tư sẽ bắt đầu tham gia vào các hội nhóm cổ đông của mã đó, chăm chú đọc những bài phân tích dự phóng giá tăng bằng lần, gật gù tâm đắc trước những lời khen ngợi ban lãnh đạo và lướt qua thật nhanh — hoặc phản ứng giận dữ — trước những cảnh báo về nợ vay hay dấu hiệu suy giảm biên lợi nhuận.
Hiện tượng này không phải sự ngẫu nhiên. Đó là biểu hiện kinh điển của Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias) — một trong những cạm bẫy nhận thức phổ biến và tốn kém nhất trên thị trường tài chính. 1
Để hiểu cách thiên kiến này đan xen với các phản ứng cảm xúc khác trong đầu tư, bạn có thể đọc thêm Sai lầm Hành vi: FOMO, Tham-Sợ và Nghiện Giao dịch.
Thiên kiến xác nhận được nhà tâm lý học nhận thức Peter Wason đặt tên lần đầu tiên vào năm 1960 thông qua thí nghiệm nổi tiếng mang tên Wason's 2-4-6 Task. 2
Trong thí nghiệm này, người tham gia được cho dãy số 2 - 4 - 6 và được yêu cầu tìm ra quy luật mà nhà nghiên cứu đang nghĩ tới bằng cách đưa ra các dãy số ba chữ số mới. Hầu hết mọi người lập tức đưa ra giả thuyết "các số chẵn tăng dần cách nhau 2 đơn vị" và thử nghiệm các dãy như 8 - 10 - 12 hay 20 - 22 - 24. Khi nhận được câu trả lời "đúng quy luật", họ vội vã kết luận giả thuyết của mình là chính xác.
Rất ít người thử các dãy số có thể bác bỏ giả thuyết của chính họ — chẳng hạn như 1 - 2 - 3 hay 7 - 5 - 3. Quy luật thực sự của Wason chỉ đơn giản là: "ba số tăng dần bất kỳ". Thí nghiệm chỉ ra xu hướng cố hữu của con người: Chúng ta tìm kiếm bằng chứng để khẳng định niềm tin sẵn có, thay vì tìm bằng chứng để kiểm tra xem niềm tin đó có sai hay không. 2
Đến năm 1979, nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Charles Lord, Lee Ross và Mark Lepper tại Đại học Stanford đã đưa hiện tượng này lên một cấp độ sâu hơn: Sự phân cực niềm tin (Belief Polarization). 3 Khi cung cấp cùng một tập tài liệu chứa cả dữ liệu ủng hộ lẫn phản đối án tử hình cho hai nhóm người có quan điểm đối lập, kết quả cho thấy hai nhóm không hề xích lại gần nhau. Ngược lại, mỗi bên chỉ chọn lọc những chi tiết củng cố định kiến của mình và chỉ trích gay gắt phần dữ liệu đối nghịch, khiến quan điểm ban đầu của họ càng trở nên cực đoan hơn. 3
Trên thị trường chứng khoán, thiên kiến xác nhận không chỉ làm méo mó góc nhìn mà còn trực tiếp bào mòn tài khoản thông qua ba biểu hiện cụ thể:
Trước khi mua, nhà đầu tư có thể tương đối khách quan. Nhưng ngay khoảnh khắc lệnh khớp, tâm lý sở hữu kích hoạt cơ chế tự vệ. Chúng ta bắt đầu tìm kiếm sự an tâm từ cộng đồng: chỉ đọc các bài phân tích có định giá cao, theo dõi những người có cùng vị thế mua và xem họ là "chuyên gia có tầm nhìn". Mọi ý kiến trái chiều bị dán nhãn là "chim lợn", "FUD" (Fear, Uncertainty, Doubt) hoặc có ý đồ xấu.
Khi doanh nghiệp xuất hiện các dấu hiệu suy yếu — dòng tiền hoạt động kinh doanh âm kéo dài, phải thu khách hàng tăng đột biến, hay hàng tồn kho ứ đọng — nhà đầu tư mắc thiên kiến xác nhận thường tự hợp lý hóa: "Do đặc thù ngành", "Ban lãnh đạo đang mở rộng quy mô", hoặc "Quý sau sẽ thu được tiền". Chúng ta chấp nhận những lời giải thích hời hợt từ ban lãnh đạo mà không kiểm chứng độc lập.
Khi giá cổ phiếu tăng sau khi mua, chúng ta kết luận ngay rằng phân tích của mình hoàn toàn xuất sắc, củng cố sự tự tin thái quá. Ngược lại, khi giá giảm, chúng ta đổ lỗi cho "thị trường chung xấu", "lái đè giá gom hàng" thay vì rà soát lại xem liệu giả định kinh doanh cốt lõi của mình có lỗ hổng hay không.
Cái bẫy của sự tự biện
Nhà đầu tư thông minh thường là người dễ mắc thiên kiến xác nhận nhất. Trí tuệ cao giúp họ nghĩ ra những lý lẽ cực kỳ tinh vi và phức tạp để bảo vệ cho một vị thế sai lầm của mình.
Không ai có thể loại bỏ hoàn toàn thiên kiến xác nhận bằng ý chí đơn thuần. Bạn cần những công cụ quy trình cụ thể để buộc bộ não phải đối diện với sự thật khách quan:
Huyền thoại Charlie Munger thường nhắc lại câu nói của nhà toán học Carl Jacobi: "Đảo ngược, luôn luôn đảo ngược". 4 Thay vì hỏi: "Doanh nghiệp này sẽ kiếm được bao nhiêu tiền nếu mọi thứ suôn sẻ?", hãy hỏi: "Điều gì có thể đẩy doanh nghiệp này vào bước đường phá sản hoặc mất sạch lợi thế cạnh tranh?"
Khi phân tích một cổ phiếu, hãy liệt kê ít nhất 3 đến 5 yếu tố có thể phá vỡ luận điểm đầu tư của bạn:
Trước khi quyết định đầu tư, hãy tìm bài viết hoặc chuyên gia đang có quan điểm tiêu cực nhất về doanh nghiệp đó và đọc kỹ từng lập luận của họ. Hãy tự hỏi một cách trung thực: "Nếu họ đúng ở điểm này, danh mục của mình sẽ chịu tổn thất ra sao?" Nếu bạn chưa thể trình bày lại luận điểm của phe đối lập rõ ràng và thuyết phục hơn chính họ, bạn chưa đủ điều kiện để mua cổ phiếu đó.
Kỹ thuật do nhà tâm lý học Gary Klein phát triển: Hãy giả định rằng bây giờ là 3 năm sau, và khoản đầu tư của bạn vừa mất 70% giá trị. Hãy viết một báo cáo ngắn giải thích cặn kẽ chuyện gì đã xảy ra. Phương pháp này giải phóng tâm trí khỏi sự hưng phấn ban đầu và mở đường cho việc nhìn nhận các rủi ro tiềm ẩn. Bạn có thể xem cách tiếp cận đa chiều về rủi ro và các kịch bản bất lợi trong bài nghiên cứu FPT Corp.
Cảm xúc và định kiến luôn tìm cách len lỏi vào từng quyết định. Một bảng kiểm định lượng và định tính cố định sẽ đóng vai trò như chiếc mỏ neo khách quan, ngăn bạn hạ thấp tiêu chuẩn chỉ vì quá thích một câu chuyện hào nhoáng. Hãy áp dụng quy trình kiểm tra toàn diện tại Checklist Phân tích Doanh nghiệp và duy trì sự bình tĩnh được mô tả trong Triết lý Đầu tư Dài hạn.
Nguyên tắc cốt lõi
Mục tiêu của nghiên cứu không phải là chứng minh bạn đúng, mà là tìm ra sự thật trước khi thị trường dùng tiền bạc để dạy cho bạn một bài học.
Daniel Kahneman, Thinking, Fast and Slow (2011), Farrar, Straus and Giroux. https://us.macmillan.com/books/9780374533557/thinkingfastandslow ↩
Peter C. Wason, On the failure to eliminate hypotheses in a conceptual task (1960), Quarterly Journal of Experimental Psychology, 12(3), 129–140. https://doi.org/10.1080/17470216008416717 ↩ ↩2
Charles G. Lord, Lee Ross, Mark R. Lepper, Biased assimilation and attitude polarization: The effects of prior theories on subsequently considered evidence (1979), Journal of Personality and Social Psychology, 37(11), 2098–2109. https://doi.org/10.1037/0022-3514.37.11.2098 ↩ ↩2
Charlie Munger, Poor Charlie's Almanack: The Wit and Wisdom of Charles T. Munger (2005), Donning Company Publishers. https://www.poorcharliesalmanack.com ↩
Nhận các bài viết dài về doanh nghiệp, framework và tâm lý nhà đầu tư, hoặc tiếp tục với các bài liên quan.